Rách sụn chêm ảnh hưởng rất lớn tới khả năng sinh hoạt của người bệnh. Sụn chêm ở khớp gối đóng vai trò quan trọng khi chịu toàn bộ tải trọng của cơ thể. Đây là một bộ phận rất dễ bị tổn thương và cần thời gian phục hồi khá dài từ 3 – 6 tháng trở lên. Một trường hợp điển hình của rách sụn chêm là cầu thủ Neymar đã phải tạm dừng thi đấu hơn 9 tháng do chấn thương đầu gối trong một trận đấu vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ.
Trong bài viết này, Omniarch sẽ cung cấp các thông tin tổng quan về rách sụn chêm cùng phương pháp điều trị và phục hồi chức năng.
Khái niệm rách sụn chêm
Sụn chêm được ví như “miếng đệm” giảm xóc ở khớp gối vì có vị trí ở giữa xương chày và xương đùi, có tác dụng hấp thụ và truyền các xung lực từ xương đùi xuống xương chày. Dựa vào vị trí của sụn chêm trong khớp gối, các nhà khoa học đã chia thành 2 loại bao gồm:
- Sụn chêm trong hình chữ C nằm ở trong khớp gối
- Sụn chêm ngoài hình chữ O nằm ở ngoài khớp gối
Rách sụn chêm là một trong những chấn thương phổ biến ở đầu gối khi khớp gối bị tác động lực xoay đột ngột với cường độ mạnh (ở người chơi thể thao) hoặc thoái hóa khớp (ở những người lớn tuổi).
Vị trí rách sụn chêm có thể xảy ở vùng chữ C hoặc chữ O; rách sừng trước; rách sừng sau, rách vùng có mạch nuôi; rách vùng vô mạch;… Hình thái rách của sụn chêm có thể theo chiều dọc, chiều ngang; rách sụn chêm hình nan hoa, hình vạt; rách sụn chêm phức tạp,…

Nguyên nhân gây rách sụn chêm
Ở những người trẻ tuổi, rách sụn chêm thường bắt nguồn từ những tình huống xảy ra đột ngột, khiến lực mạnh tác động trực tiếp lên khớp gối, có thể xuất phát từ các sự cố như: tai nạn lao động, tai nạn giao thông, hay các chấn thương trong hoạt động thể chất.
Đặc biệt, ở những người chơi thể thao, các động tác xoay xoắn người đột ngột như trong bóng đá, bóng rổ sẽ rất dễ gặp phải tình trạng này. Trong các pha tranh chấp, va chạm mạnh hay xoay người bất ngờ có thể làm sụn chêm bị rách một phần hoặc toàn phần.
Trong khi đó, nguyên nhân chính gây ra tình trạng rách sụn chêm ở người cao tuổi là do quá trình thoái hóa khớp gối theo tuổi tác. Sụn chêm bị mài mòn theo thời gian sẽ trở nên mỏng dần làm mất đi tính đàn hồi và dễ bị tổn thương hơn. Ngay cả các chuyển động đơn giản như bước lên cầu thang hay đứng lên ngồi xuống cũng có thể gây ra rách sụn chêm.
Ngoài ra, một số bệnh lý như viêm khớp, béo phì hoặc loãng xương cũng làm tăng nguy cơ rách sụn chêm ở người cao tuổi.
Dấu hiệu nhận biết rách sụn chêm
Một số dấu hiệu thường gặp ở rách sụn chêm:
- Đau ở đầu gối: Tình trạng này có thể bao gồm các cơn đau liên lục, đau khi di chuyển hoặc cử động đầu gối. Cơn đau có thể tăng lên khi thực hiện các hoạt động như leo cầu thang hoặc đứng quá lâu.
- Sưng tấy: Đầu gối của bệnh nhân có thể trở nên cứng và hạn chế khả năng co gối. Khi bệnh nhân vặn xoay người hoặc ngồi xổm có thể gây cảm giác đau nhói.
- Khó khăn khi di chuyển: Khi vết rách nhỏ, bệnh nhân vẫn có thể đi bộ mà không gặp nhiều khó khăn, các hoạt động thường ngày vẫn được diễn ra như thông thường. Tuy nhiên, khi vết rách lớn hơn, đầu gối có thể bị kẹt, rất khó khăn để bệnh nhân duỗi thẳng gối và sẽ đi kèm với đó là những cơn đau nhói.
- Đầu gối bị kẹt hoặc bó cứng: Đây là triệu chứng phổ biến của rách sụn chêm, đặc biệt là rách sụn chêm mảng lớn, khi đó đầu gối bị kẹt, bệnh nhân có thể cảm nhận tiếng “lục cục” hoặc có cảm giác như thứ gì đó cản trở cử động của khớp. Trong nhiều trường hợp, tình trạng “kẹt khớp” có thể khiến bệnh nhân bị mất thăng bằng và ngã.
Các vết rách sụn chêm có thể gây ra các cơn đau, sưng và gây khó khăn trong việc cử động gối. Mức độ đau nặng – nhẹ có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và vị trí của vếch rách, các cơn đau có thể tái phát theo thời gian.

Biến chứng của rách sụn chêm
Rách sụn chêm nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách có thể dẫn đến một số biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
- Đau nhức dữ dội, đau mãn tính: Đau nhức có thể xuất hiện liên tục, âm ỉ hoặc đột ngột, khiến bệnh nhân khó chịu, mất ngủ và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Nếu để lâu dần, cơn đau có thể chuyển thành đau mãn tính, khó điều trị dứt điểm.
- Teo cơ: Khi khớp gối bị đau khiến việc không vận động thường xuyên dẫn đến teo cơ, làm yếu đi sức mạnh của cơ bắp và ảnh hưởng đến khả năng di chuyển. Lâu dần, teo cơ tứ đầu đùi khiến đầu gối càng trở nên yếu ớt và dễ bị tổn thương.
- Hư khớp gối: Rách sụn chêm không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến bào mòn sụn khớp, gây ra tình trạng hư khớp gối, khớp gối có thể mất khả năng hoạt động bình thường. Khi sụn khớp bị bào mòn, các đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau gây ra những cơn đau dữ dội.
- Thoái hóa khớp: Đây là một bệnh lý mãn tính, dần dần khớp gối bị cứng, sưng tấy và đau nhức, không thể chữa khỏi hoàn toàn, chỉ có thể kiểm soát các triệu chứng đau, nhức.
- Lệch khớp, trật khớp: Rách sụn chêm có thể làm giảm độ ổn định của khớp gối, dẫn đến nguy cơ lệch khớp hoặc trật khớp cao hơn. Khi hai bề mặt khớp không còn cân bằng, sẽ gây ra lệch khớp trong quá trình di chuyển, làm tổn thương các cấu trúc khác xung quanh khớp gối.
- Tổn thương các bộ phận khác: Sụn chêm bị rách có thể dẫn đến tổn thương các bộ phận xung quanh khớp gối như: dây chằng, gân, bao khớp. Các tổn thương này có thể gây ra đau nhức, sưng và ảnh hưởng đến chức năng vận động của khớp gối.
Phương pháp chẩn đoán rách sụn chêm
Để xác định đúng tình trạng rách sụn chêm của bệnh nhân, bác sĩ sẽ thực hiện phương pháp khám lâm sàng để kiểm tra phạm vi cử động của khớp gối; có thể sử dụng thêm hình ảnh chẩn đoán bằng chụp X-quang hoặc MRI. Cụ thể như sau:
Khám lâm sàng
Sau khi trao đổi với bệnh nhân về các triệu chứng và tiền sử bệnh, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương của sụn chêm bằng cách kiểm tra phạm vi cử động của đầu gối và mức độ đau của bệnh nhân dọc theo khu vực quanh khớp gối.
Dựa vào các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nhân, bác sĩ sẽ quyết định thực hiện thêm xét nghiệm hình ảnh như X-quang, MRI hoặc nội soi khớp gối để xác định chính xác mức độ rách và hình thái rách của sụn chêm.
Chẩn đoán hình ảnh
Tia X
Tia X sử dụng chùm năng lượng điện từ vô hình để tạo ra hình ảnh các mô, xương và cơ quan bên trong khớp gối lên phim. Mặc dù giá trị của tia X trong điều trị tổn thương sụn chêm khá hạn chế bởi vì cấu trúc của sụn không thể xuất hiện trên phim X-quang nhưng chỉ định này giúp loại trừ các vấn đề khác ở khớp gối có thể gây ra triệu chứng tương tự như rách sụn chêm.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc sụn. Quá trình quét MRI có thể mất từ 15 đến 90 phút và tổng thời gian kiểm tra từ 1.5 đến 3 giờ, bao gồm cả việc chuẩn bị và đưa ra kết quả. Quá trình chẩn đoán rách sụn chêm bằng phương pháp MRI như sau:
- Bước 1: Bệnh nhân được đặt trong máy MRI, và được tiêm chất gadolinium (có vai trò như thuốc tương phản, giúp tăng cường độ tương phản của hình ảnh MRI). Gadolinium tập trung xung quanh các mô sụn làm chúng hiển thị sáng hơn trong hình ảnh.
- Bước 2: Máy MRI tạo ra từ trường và kết hợp với tần số vô tuyến để thay đổi sự liên kết của các nguyên tử trong cơ thể. Máy quét gửi các xung sóng vô tuyến vào cơ thể, làm cho các hạt nhân nguyên tử di chuyển khỏi vị trí bình thường. Khi hạt nhân sắp xếp lại thành vị trí thích hợp, sẽ gửi các tín hiệu vô tuyến. Máy tính nhận và phân tích các tín hiệu này để tạo ra hình ảnh của vùng cơ thể đang được kiểm tra.
- Bước 3: Bác sĩ sẽ dựa trên kết quả hiển thị để đưa ra đánh giá.
Nội soi khớp (Arthroscopy)
Nội soi khớp là phương pháp có độ chính xác cao nhằm đánh giá tình trạng sụn chêm trong khớp. Phương pháp nội soi khớp gối thể cung cấp hình ảnh trực quan và chi tiết từ bên trong. Kết quả nhận được là cơ sở để các chuyên gia đưa ra đánh giá và phương pháp điều trị phù hợp. Quy trình này bao gồm các bước sau đây:
- Bước 1: Một ống quang nhỏ, gọi là máy soi khớp được đưa vào qua một vết mổ nhỏ ở khớp. Máy soi khớp có ánh sáng và hệ thống quang học để truyền tải hình ảnh từ bên trong khớp lên màn hình.
- Bước 2: Hình ảnh bên trong khớp có ánh sáng và hệ thống quan học để truyền tải hình ảnh từ bên trong khớp lên màn hình từ máy soi khớp.
- Bước 3: Bác sĩ sẽ đánh giá hình ảnh nội soi khớp gối để chẩn đoán vết rách và đưa ra đánh giá cụ thể về mức độ tổn thương của các mô sụn.
Phương pháp điều trị rách sụn chêm
Điều trị không phẫu thuật
Dùng thuốc
- Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen và naproxen: Nhóm thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sản xuất các chất gây viêm trong cơ thể, giúp giảm viêm và giảm đau trong phần sụn chêm. Bệnh nhân rách sụn chêm cần tuân thủ đúng theo liều lượng của bác sĩ kê để tránh các tác dụng phụ gây viêm loét dạ dày hoặc tác động xấu đến chức năng của thận.
- Paracetamol: Đây là loại thuốc giảm đau không chống viêm có tác dụng giảm đau theo cơ chế: thuốc tác động đến trung tâm cảm giác của não nhằm kiểm soát cơn đau do rách sụn chêm gây ra. Bệnh nhân cần sử dụng thuốc đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ để tránh làm tổn thương gan.
- Tiêm chất béo phân mảnh vi mô (MFAT): Đối với các điều trị tiêm MFAT, từ tế bào mỡ của bản thân người bệnh sẽ được lấy, xử lý và phân mảnh thành các mảnh mỡ siêu nhỏ sau đó tiêm trực tiếp vào vùng sụn tổn thương. Các tế bào mỡ và tế bào gốc có trong MFAT có khả năng tái tạo và sửa chữa mô sụn, giúp cải thiện chức năng sụn chêm.
- Thuốc cô đặc hút tủy (BMAC): Mẫu tủy xương của bệnh nhân sẽ được lấy ra và tiêm vào vùng sụn chêm. Phương pháp này đều chứa tế bào gốc và yếu tố tăng trưởng, giúp kích thích quá trình tái tạo và sửa chữa sụn chêm.

Chườm đá
Chườm đá là một phương pháp đơn giản, hiệu quả để giảm đau và sưng tấy tại vị trí sưng, đau. Bệnh nhân có thể thực hiện tại nhà với những nguyên liệu dễ kiếm, giúp giảm bớt sự khó chịu trong cơn đau ở vùng sụn chêm bị rách.
Nẹp đầu gối
Nẹp đầu gối có thể được sử dụng để điều trị rách sụn chêm trong một số trường hợp nhất định. Nẹp giúp hạn chế cử động của khớp gối, tạo điều kiện cho sụn chêm có thời gian phục hồi.
Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu thường được các bác sĩ chỉ định áp dụng cho bệnh nhân trong phục hồi chức năng cho sụn chêm nhằm tăng hiệu quả điều trị, rút ngắn thời gian hồi phục, giảm thiểu sử dụng thuốc hoặc biến pháp xâm lấn. Dưới đây là 3 liệu pháp vật lý trị liệu thường được áp dụng trong quá trình phục hồi chức năng rách sụn chêm:
- Sử dụng băng quấn: Quấn băng quanh đầu gối hoặc dùng miếng đỡ đầu gối để giúp hỗ trợ giảm áp lực của cơ thể lên vùng sụn tổn thương.
- Điện xung: Đây là cách sử dụng dòng điện nhẹ để kích thích quá trình lành vết thương và giảm đau. Trong trường hợp rách sụn chêm, điện xung có thể được áp dụng để tăng cường lưu thông máu, kích thích sự tái tạo sụn và giảm tình trạng viêm.
- Squad ngắn: Thực hiện động tác vận động nhẹ nhàng để tăng cường khả năng tuần hoàn máu, hỗ cơ các cơ và khớp lân cận vận động và hạn chế tình trạng co cứng khớp gối.
Rách sụn chêm gây ra những cơn đau dai dẳng, hạn chế khả năng sinh hoạt của bệnh nhân thậm chí chỉ là hoạt động đi bộ thường ngày. Nếu về lâu dài không chữa trị, rách sụn chêm có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm khớp, thoái hóa sụn khớp gối.
Điều trị phẫu thuật
Khi tình trạng rách sụn chêm trở nên nghiêm trọng và các biện pháp không xâm lấn không còn hiệu quả thì phẫu thuật trở thành lựa chọn phù hợp nhất. Dưới đây là 3 phương pháp điều trị xâm lấn bằng hình thức phẫu thuật rách sụn chêm:
- Khâu sụn chêm: Đối với vết rách sụn chêm nhỏ và nằm ở vùng giàu mao mạch (⅓ phía ngoài, tiếp giáp với màng hoạt dịch), bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật nội soi khớp. Các mũi khâu được đặt qua nội soi để giữ các vết rách lại với nhau giúp khôi phục tính chất của sụn chêm, tạo điều kiện tốt cho quá trình lành vết rách.
- Cắt bỏ sụn chêm: Đối với sụn chêm có vết rách lớn và nằm trong khu vực vùng vô mạch (ở phần trung tâm của sụn chêm, nơi không có khả năng tưới máu tốt), bác sĩ có thể quyết định cắt bỏ phần sụn chêm bị rách để giảm bớt cơn đau cho bệnh nhân. Phương pháp này có thể làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh xương khớp trong tương lai. Chính vì thế, sau phẫu thuật bạn cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra an toàn và hiệu quả.
- Ghép sụn chêm: Đối với những trường hợp sụn chêm bị hủy hoại nghiêm trọng và viêm thoái hóa, bác sĩ có thể đề nghị đưa ra giải pháp thay thế hoặc ghép sụn khớp. Đây là một cuộc phẫu thuật lớn, có thể thay thế toàn bộ hoặc một phần của sụn chêm bị tổn thương bằng các vật liệu nhân tạo.
Chính vì thế, bệnh nhân cần đi khám để đảm bảo kết quả chẩn đoán chuẩn xác nhất, sớm phát hiện bệnh và đưa ra phương pháp điều trị kịp thời để hạn chế những tác động tiêu cực ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. Hãy lựa chọn cho mình những trung tâm trị liệu uy tín để quá trình phục hồi trong thời gian ngắn và an toàn cho sức khỏe của mình.


