Viêm co rút bao khớp vai thường khởi phát từ những cơn đau âm ỉ kéo dài ở vùng vai và khá khó để nhận biết những dấu hiệu ban đầu. Nếu không được điều trị dứt điểm, bệnh có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động vai và làm giảm chất lượng cuộc sống. Bài viết dưới đây Omniarch sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản về dấu hiệu, nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa viêm co rút bao khớp vai. Hãy cùng theo dõi nhé!
Dấu hiệu nhận biết viêm co rút bao khớp vai
Viêm co rút bao khớp vai, hay còn được gọi là viêm cứng khớp vai hay viêm quanh khớp vai thể đông cứng, là tình trạng viêm dính bao hoạt dịch bao bọc khớp vai. Điều này khiến bao khớp dày lên, gây hạn chế đáng kể khả năng vận động của khớp ổ chảo – xương cánh tay, dẫn đến tình trạng cứng khớp.
Dấu hiệu của viêm co rút quanh khớp vai có thể xuất hiện đầy đủ trong khoảng 2 năm. Các triệu chứng ban đầu của bệnh có thể nhận biết như:
- Đau nhức ở khu vực xung quanh vai, kể cả khi ngủ hay nghỉ ngơi.
- Cơn đau gia tăng khi thời tiết thay đổi, đặc biệt là vào mùa lạnh.
- Cứng khớp và hạn chế khả năng vận động cánh tay, khó khăn trong thực hiện các hoạt động thường ngày như buộc tóc, thay quần áo,…
Ngay khi gặp dấu hiệu bất thường ở vùng vai, bạn không nên chủ quan mà cần đi thăm khám sớm để được chẩn đoán chính xác và có hướng điều trị phù hợp. Việc trì hoãn có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, gây ra các biến chứng và khó khăn hơn trong việc chữa trị.

Nguyên nhân gây viêm co rút bao khớp vai
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm bao khớp vai như tuổi tác, chấn thương chưa được chữa trị dứt điểm, các bệnh khớp, bệnh nội khoa,…
- Tuổi tác và giới tính: Nghiên cứu của Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia đã chỉ ra rằng phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ trên 40 tuổi có nguy cơ mắc viêm co rút bao khớp vai cao hơn.
- Chấn thương chưa được chữa trị dứt điểm: Các chấn thương cũ như trật khớp, bong gân, gãy xương,… không được điều trị đúng cách, vùng khớp vai có thể bị viêm nhiễm kéo dài. Điều này sẽ gây tổn thương các mô xung quanh khớp, bao gồm cả bao khớp vai, làm tăng nguy cơ viêm co rút.
- Tiền sử bệnh xương khớp: Một số bệnh như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, gút,… có thể làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây viêm, bao gồm cả vi khuẩn và virus, từ đó tăng nguy cơ viêm co rút bao khớp vai.
- Bệnh nội khoa khác: Các căn bệnh như tiểu đường, tim mạch, Parkinson, cường giáp, suy giáp,… cũng có thể làm tăng khả năng gây bệnh viêm co rút bao khớp vai.

4 giai đoạn tiến triển viêm co rút bao khớp vai
Giai đoạn khởi phát
- Thời gian: Tháng thứ 1 – tháng thứ 3.
- Triệu chứng điển hình: Đau vai khởi phát, thường nặng hơn vào ban đêm, dẫn đến hạn chế cử động cánh tay. Cơn đau nhói nặng hơn khi vận động mạnh.
- Đặc điểm: Bao khớp vai chưa bị tổn thương nặng.
Giai đoạn tăng sinh dày dính bao khớp
- Thời gian: Tháng thứ 4 – tháng thứ 9.
- Triệu chứng điển hình: Đau nhức, khó chịu tiếp diễn, đặc biệt là thực hiện các hoạt động vùng vai, kể cả sinh hoạt bình thường như buộc tóc, thay đồ,…
- Đặc điểm: Bao khớp dày lên nhanh chóng.
Giai đoạn khớp vai đông cứng
- Thời gian: Tháng thứ 10 – tháng thứ 14.
- Triệu chứng điển hình: Cơn đau suy giảm và mất dần. Người bệnh gần như không thể cử động khớp vai bị bệnh.
- Đặc điểm: Khớp vai đông cứng.
Giai đoạn phục hồi
- Thời gian: Tháng thứ 15 – tháng thứ 24.
- Triệu chứng điển hình: Có sự cải thiện cơ bản, khả năng cử động vai dần trở lại, người bệnh dễ chịu hơn trong việc vận động.
- Đặc điểm: Bao khớp “tan băng”. Người bệnh cần duy trì các phương pháp điều trị để rút ngắn thời gian hồi phục.
Phương pháp chẩn đoán viêm co rút bao khớp vai
Người bệnh cần đến các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất. Các phương pháp chẩn đoán có thể là:
Khám lâm sàng
Bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh mô tả các triệu chứng và tiền sử bệnh lý của mình. Sau đó, bạn cần thực hiện các động tác vận động khớp vai để kiểm tra phạm vi và mức độ đau khi chuyển động. Người bị viêm co rút bao khớp vai thường có biểu hiện lâm sàng như:
- Đau.
- Hạn chế khả năng vận động.
Chụp X-quang hoặc MRI: Dựa vào kết quả khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang hoặc MRI để loại trừ các bệnh lý khác của khớp vai như viêm khớp vai, gãy xương, hoại tử vô mạch và bệnh lý gân chóp xoay canxi hóa.
3 phương pháp điều trị viêm co rút bao khớp vai
Mục tiêu của điều trị viêm co rút bao khớp vai là làm giảm viêm, ngăn ngừa tình trạng cứng khớp và khôi phục phạm vi chuyển động của khớp vai. Từ đó, người bệnh có thể quay trở lại hoạt động sinh hoạt bình thường. Tuy nhiên, bệnh nhân tuyệt đối không nên tự mua thuốc và điều trị tại nhà khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Điều trị bằng thuốc
Các bác sĩ thường khuyên dùng một số loại thuốc giảm đau, chống viêm đường uống như aspirin, ibuprofen (Motrin, Advil), Maprosyn hoặc Aleve. Các loại thuốc kê đơn như Tylenol hoặc corticosteroid có thể được sử dụng để giảm đau sau điều trị hoặc giúp dễ ngủ vào ban đêm.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm steroid vào khớp hoặc bao hoạt dịch trong giai đoạn đầu của bệnh để giảm đau và cải thiện khả năng vận động. Các mũi tiêm này thường được thực hiện dưới sự chỉ dẫn của hình ảnh siêu âm hoặc X-quang để đảm bảo tiêm chính xác vào khớp vai.

Vật lý trị liệu
Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất mà hầu hết người bệnh phải thực hiện trong điều trị viêm co rút bao khớp vai. Vật lý trị liệu thường bắt đầu các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng, sau đó tăng dần cường độ để cơ thể thích nghi với hoạt động thể chất và tăng khả năng chịu đựng của các cơ, khớp xung quanh vai.
Ngoài ra, các biện pháp vật lý trị liệu hỗ trợ như xung kích, laser, siêu âm, sóng ngắn, di động mô mềm,… cũng được chỉ định để giảm đau, giảm viêm và kích thích quá trình phục hồi. Các liệu pháp này có khả năng làm tăng tuần hoàn máu, tác động sâu vào vùng khớp vai bị tổn thương và thúc đẩy tái tạo tế bào nhanh chóng.
Mục tiêu chung của chương trình vật lý trị liệu đối với bệnh nhân là phục hồi chức năng của khớp vai thông qua việc tăng cường cơ bắp và cải thiện khả năng vận động. Thời gian điều trị bằng vật lý trị liệu thường kéo dài từ 6 đến 12 tuần với các bài tập được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và khả năng chịu đựng của mỗi người.
Phẫu thuật
Phẫu thuật thường được xem xét khi các phương pháp điều trị không xâm lấn như vật lý trị liệu và dùng thuốc không mang lại hiệu quả cải thiện đáng kể cho tình trạng viêm co rút bao khớp vai. Mục tiêu chính của phẫu thuật là giải phóng khớp vai, giúp phục hồi phạm vi chuyển động và giảm đau.
Các kỹ thuật phẫu thuật có thể bao gồm việc kéo giãn khớp và phẫu thuật nội soi. Đây là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, cho phép bác sĩ thực hiện các thủ thuật cần thiết thông qua các vết rạch nhỏ. Quyết định lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp sẽ dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Trước khi quyết định phẫu thuật, bệnh nhân nên trao đổi kỹ với bác sĩ về các lợi ích, rủi ro và phương án điều trị thay thế.
Biện pháp phòng ngừa viêm co rút bao khớp vai
Để bảo vệ khớp vai và phòng tránh viêm co rút bao khớp vai, bạn nên chú ý đến những điều sau:
- Hạn chế hoạt động quá sức: Nâng vật nặng không đúng cách hoặc làm việc quá sức trong thời gian dài có thể gây áp lực lên khớp vai, tăng nguy cơ viêm và tổn thương.
- Tránh chấn thương trực tiếp: Khi tham gia các hoạt động thể thao hoặc làm việc, hãy luôn chú ý bảo vệ khớp vai khỏi các va chạm mạnh để tránh tổn thương.
- Khởi động kỹ càng: Làm nóng cơ thể và thực hiện các động tác khởi động nhẹ nhàng trước khi tập luyện sẽ giúp khớp vai linh hoạt hơn và giảm nguy cơ chấn thương.
- Nghỉ ngơi hợp lý: Sau khi hoạt động mạnh hoặc làm việc quá sức, bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi để giúp khớp vai phục hồi.
- Theo dõi sức khỏe: Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau nhức, khó cử động vai, hãy đến gặp bác sĩ trong thời gian sớm nhất để được thăm khám và tư vấn kịp thời.
Viêm co rút bao khớp vai thường tiến triển qua 4 giai đoạn, bao khớp dày lên và người bệnh dần hạn chế khả năng cử động vai. Các triệu chứng bệnh thường diễn ra chậm và khó nhận biết, do đó, khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bạn cần đến ngay cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị trong thời gian sớm nhất.


