Giỏ hàng

/
/
Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả
Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả

Chấn thương dây chằng đầu gối có thể gây đau, mất ổn định và ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt, thể thao và lao động hằng ngày. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng khác nhau của chấn thương, dây chằng có thể bị rách một phần đến đứt hoàn toàn. Phát hiện và điều trị sớm để ngăn chặn các biến chứng liên quan.

Các chấn thương dây chằng đầu gối thường gặp 

Đầu gối có cấu tạo khớp phức tạp với bốn dây chằng chính. Mỗi dây đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và hỗ trợ chuyển động. Chấn thương dây chằng ở đầu gối thường được chia thành 4 loại đó là: chấn thương dây chằng chéo trước (ACL), chéo sau (PLC), bên trong gối (MCL) và bên ngoài gối (LCL). Cụ thể như sau:

Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL)

Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) là tình trạng dây chằng bị tổn thương phổ biến nhất ở đầu gối, chiếm gần một nửa số ca chấn thương liên quan với tỉ lệ là 64% các chấn thương đầu gối trong các môn thể thao cắt và xoay ví dụ như ở các cầu thủ bóng đá và bóng rổ. Theo nghiên cứu, tỷ lệ rách ACL là 3,2% đối với nam và 3,5% đối với nữ khi cả 2 giới cùng tham gia các môn thể thao giống nhau.

Chấn thương ACL có ba cơ chế chính, bao gồm:

  • Chấn thương do tiếp xúc trực tiếp xảy ra khi một người hoặc vật thể đập trực tiếp vào đầu gối.
  • Chấn thương tiếp xúc gián tiếp xảy ra khi một người hoặc vật thể va vào một bộ phận của cơ thể không phải là đầu gối, gây ra lực quá mức truyền qua đầu gối (chẳng hạn như một cú đánh trực tiếp vào đùi, dịch xương đùi ra sau so với xương chày), dẫn đến lỗi ACL.
  • Chấn thương không tiếp xúc xảy ra khi lực giảm tốc hoặc thay đổi hướng (trục) tác dụng lên đầu gối nhưng thường bao gồm việc tác động thần kinh cơ không đúng lúc lên các cấu trúc xung quanh đầu gối. Điều này gây ra sự dịch chuyển của xương chày lên xương đùi, dẫn đến suy ACL. Cơ chế này chiếm 60% – 70% chấn thương ACL.
Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả
Chấn thương dây chằng chéo trước

Chấn thương dây chằng chéo sau (PCL)

Theo nghiên cứu của Bệnh viện Maria Amélia Line, chấn thương dây chằng chéo sau (PCL) chiếm 15,3% các chấn thương dây chằng đầu gối. Những chấn thương này hiếm khi xảy ra đơn lẻ và có tới 84,7% trường hợp chấn thương PCL xảy ra kết hợp với các vết rách dây chằng khác.

Trong đó, số lượng lớn nhất liên quan đến dây chằng chéo trước (ACL) là 48,2%, tiếp theo là dây chằng bên (LCL/PLC) (22,4 %). Tỷ lệ chấn thương cả hai dây chằng chéo không phối hợp với dây chằng ngoại biên hoặc có trật khớp rõ ràng là 7,1%.

Trong thể thao, cơ chế hình thành vết rách PCL là một tác động mạnh trực tiếp vào xương chày trước hoặc ngã khuỵu gối với bàn chân ở tư thế gập lòng bàn chân. Các cơ chế không tiếp xúc, chẳng hạn như gấp hoặc duỗi quá mức, ít phổ biến hơn.

Chấn thương dây chằng bên trong gối (MCL)

Trong một nghiên cứu quan sát kéo dài 10 năm ở các vận động viên, người ta thấy rằng vết rách MCL chiếm 7,9% tổng số ca chấn thương đầu gối. Đây là một chấn thương phổ biến trong các môn thể thao phổ biến, chẳng hạn như bóng đá, trượt tuyết hoặc khúc côn cầu trên băng,…

Chấn thương MCL xảy ra phổ biến ở các vận động viên, những người trẻ tuổi và năng động khi tham gia các môn thể thao. Tỷ lệ mắc thương tích MCL hàng năm được báo cáo là 0,24 – 7,3 trên 1.000 người với tỷ lệ nam/nữ là 2:1.

Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ (AMA) đã phân loại chấn thương MCL thành ba cấp độ:

  • Chấn thương độ I: Liên quan đến một số sợi dẫn đến đau cục bộ nhưng không mất ổn định.
  • Chấn thương độ 2: Là sự đứt gãy của nhiều sợi hơn, đau toàn thân hơn nhưng vẫn không mất ổn định.
  • Chấn thương độ 3: Là tình trạng đứt gãy hoàn toàn của dây chằng đầu gối trong, dẫn đến mất ổn định.

Chấn thương dây chằng gối bên ngoài (LCL)

Chấn thương LCL là một loại hiếm gặp ở bệnh nhân ở mọi lứa tuổi. Nghiên cứu của Bệnh viện Đại học Lausanne (Thụy Sỹ) đã chỉ ra rằng chấn thương dây chằng bên (LCL) ít phổ biến hơn nhiều so với các loại còn lại, chỉ chiếm 1,1% tổng số trường hợp chấn thương đầu gối.

Mặc dù có rất ít nghiên cứu được hoàn thành về các chấn thương LCL riêng lẻ, nhưng các báo cáo cho thấy giới tính nữ, các môn thể thao có tính tiếp xúc cao và các môn thể thao đòi hỏi phải xoay và nhảy tốc độ cao sẽ làm tăng khả năng chấn thương.

Dấu hiệu chấn thương dây chằng đầu gối

Chấn thương dây chằng đầu gối có thể gây đau đớn và suy nhược, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày hoặc tham gia thể thao. Do đó, việc nhận biết được các dấu hiệu và triệu chứng liên quan là biện pháp vô cùng cần thiết để phát hiện, điều trị bệnh sớm và ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm.

Các dấu hiệu và triệu chứng của chấn thương dây chằng đầu gối thường bao gồm:

  • Đầu gối sưng lên, bầm tím.
  • Đầu gối có thể cảm thấy cứng, đau hoặc mềm dọc theo mép ngoài.
  • Không có khả năng chịu trọng lượng ở chân (mặc dù một số bị đau ít hoặc không đau).
  • Đau đầu gối, gặp khó khăn khi đi lại và gần như không thể vận động mạnh như bình thường.
  • Tiếng “bốp” hoặc cảm giác bốp ở đầu gối lúc bị chấn thương.
  • Teo cơ, khiến khớp gối yếu dần.
  • Đầu gối có thể bị cứng hoặc khớp có thể bị khóa hoặc kẹt khi bạn di chuyển.
Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả
Dấu hiệu chấn thương dây chằng đầu gối

Biến chứng của chấn thương dây chằng đầu gối 

Khi bị chấn thương dây chằng đầu gối, điều dễ dàng nhận thấy đó là chúng gây ảnh hưởng đến khả năng vận động của khớp gối, người bệnh rất khó khăn khi di chuyển và sinh hoạt hằng ngày. Không những vậy, chấn thương này còn có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng khác.

Đối với các trường hợp rách cấp độ 1 và 2, đầu gối vẫn có khả năng tự lành vì dây chằng lúc này vẫn còn nguyên vẹn. Trường hợp rách cấp độ 3 là dây chằng đứt hoàn toàn nên khả năng tự lành vết thương sẽ kém hơn. Trong số 4 loại dây chằng đầu gối, vết rách đáng kể của ACL, PCL hoặc LCL có nhiều khả năng phải phẫu thuật hơn nếu người bệnh có dự định quay lại chơi các môn thể thao đòi hỏi phải vặn và xoay nhiều. MCL là dây chằng đầu gối ổn định nhất vì nó bám vào xương trong suốt quá trình hoạt động, do đó chấn thương dây chằng này hiếm khi cần phải can thiệp phẫu thuật.

Nếu bệnh nhân không được phát hiện và điều trị kịp thời thì chấn thương dây chằng đầu gối có thể dẫn các biến chứng nguy hiểm sau:

Tổn thương sụn chêm

Sụn chêm là phần bao bọc ngoài cùng của lớp xương chày và ổ khớp gối, giúp liên kết ở các đầu xương lỏng lẻo. Chấn thương dây chằng đầu gối có thể khiến mâm chày di động, gây chèn ép sụn chêm, dẫn tới biến dạng hoặc rách. Bề mặt sụn không còn trơn mà có rãnh vỡ, khi vận động gây ra ma sát, từ đó gây đau.

Theo nghiên cứu của Sagar Venkataraman và cộng sự, tổn thương sụn chêm xảy ra 77% số trường hợp có tổn thương ACL dai dẳng [13]. So với chấn thương sụn chêm bên, tỷ lệ chấn thương sụn chêm giữa liên quan đến rách ACL mãn tính cao hơn. So với sừng trước và thân sụn chêm trong, phần lớn vết rách sụn chêm trong được tìm thấy ở sừng sau.

Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả
Chấn thương dây chằng đầu gối gây tổn thương sụn chêm

Thoái hóa khớp gối

Viêm xương khớp đầu gối (OA), còn được gọi là bệnh thoái hóa khớp gối, thường là kết quả của sự hao mòn và mất dần sụn khớp. Viêm xương khớp thường là một bệnh tiến triển và cuối cùng có thể dẫn đến tàn tật.

Tỷ lệ viêm xương khớp đầu gối thấp ở những người bị chấn thương dây chằng chéo trước đơn độc (0% -13%) và tỷ lệ viêm xương khớp gối cao hơn ở những người bị chấn thương kết hợp (21% – 48%)

Chấn thương dây chằng đầu gối là yếu tố nguy cơ gây viêm xương khớp đầu gối (OA) với 50% số người mắc bệnh viêm khớp 10 – 15 năm sau chấn thương ngay cả khi dây chằng đã được phẫu thuật sửa chữa.

Phương pháp chẩn đoán chấn thương dây chằng đầu gối

Chẩn đoán đúng chấn thương dây chằng đầu gối là bước quan trọng đầu tiên để giải quyết những chấn thương này một cách hiệu quả. Các phương pháp được sử dụng để chẩn đoán chấn thương dây chằng đầu gối hiện nay bao gồm:

Chụp X – quang

Chụp – quang thường không góp phần chẩn đoán chấn thương ACL, nhưng là một phương pháp chẩn đoán bắt buộc để loại trừ các tổn thương cấu trúc liên quan như gãy xương hoặc các chấn thương xương liên quan khác hoặc có thể cho thấy bằng chứng tràn dịch.

Siêu âm cơ xương khớp

Siêu âm là một phương pháp hình ảnh không xâm lấn được sử dụng để đánh giá hệ thống cơ xương. Phương pháp này có thể cung cấp thông tin hữu ích về mặt lâm sàng với một loạt các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến các thành phần của khớp gối, bao gồm gân, dây chằng, cơ, khoang hoạt dịch, sụn khớp và các mô mềm xung quanh.

Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả
Siêu âm cơ xương khớp giúp phát hiện chấn thương dây chằng đâu gối

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Theo NCBI, chụp cộng hưởng từ (MRI) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chấn thương dây chằng đầu gối với độ nhạy 86% và độ đặc hiệu 95%. Chuỗi trọng số T1 và T2 theo trục ngang và dọc có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất đối với tổn thương LCL (khoảng 90%).

Do độ tương phản mô mềm vượt trội và tránh bức xạ ion hóa có hại, MRI đã trở thành phương thức hình ảnh quan trọng nhất để nhận biết sớm các khiếm khuyết cấu trúc của khớp gối.

Phương pháp điều trị chấn thương dây chằng đầu gối

Giãn dây chằng đầu gối là một chấn thương phổ biến và có thể gây ra biến chứng. Tuy nhiên, nếu được chăm sóc và điều trị đúng cách, người bệnh vẫn có thể hy vọng vào việc phục hồi chức năng và cải thiện triệu chứng sau một khoảng thời gian nhất định.

Thông thường, thời gian lành vết rách của các dây chằng đầu gối cũng khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương:

  • Vết rách cấp độ 1 thường mất khoảng 4 đến 6 tuần để lành.
  • Vết rách cấp độ 2 có thể mất từ 6 đến 10 tuần để hồi phục.
  • Vết rách cấp độ 3 thường đòi hỏi phẫu thuật và cần mất từ 9 đến 12 tháng để phục hồi chức năng sau phẫu thuật trước khi có thể trở lại hoạt động bình thường.

Tuy nhiên, trên thực tế, mỗi dây chằng đầu gối có những tính chất và cấu trúc riêng, dẫn đến thời gian lành và phương pháp phục hồi chức năng có thể khác nhau. Điều này cũng yêu cầu sự tiếp cận cá nhân hóa trong việc điều trị và phục hồi chức năng sau chấn thương dây chằng đầu gối.

Phương pháp điều trị không xâm lấn

Ở giai đoạn cấp tính, tất cả các mức độ chấn thương đều có thể được điều trị bằng cách nghỉ ngơi, sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), áp dụng chườm đá để giảm viêm và đau,… Thông thường, điều trị không phẫu thuật là phương pháp điều trị phù hợp cho đối tượng có cả 3 mức độ tổn thương là độ 1, độ 2, độ 3:

Sử dụng thuốc giảm đau chống viêm

Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như aspirin, ibuprofen hoặc naproxen (Naproxen) được sử dụng để giảm đau và sưng tại vùng dây chằng đầu gối bị chấn thương.

Nén đầu gối

Theo WebMD, người bệnh có thể sử dụng các biện pháp như quấn băng thun, dây đai hoặc tay áo xung quanh đầu gối để tạo áp lực và nén. Điều này giúp kiểm soát tình trạng sưng tấy và giảm cảm giác đau ở vùng chấn thương.

Kê cao đầu gối

Để giúp giảm áp lực và căng thẳng đặt lên khớp gối khi bị chấn thương, người bệnh nên kê cao đầu gối khi ngồi hoặc nằm. Biện pháp này có thể giúp giảm đau và sưng, đặc biệt là khi người bệnh nằm hoặc ngồi trong thời gian dài.

Đeo nẹp đầu gối

Việc sử dụng nẹp đầu gối có thể cung cấp sự ổn định bổ sung cho khớp gối và hỗ trợ cơ dây chằng xung quanh nó. Ngoài ra, nẹp đầu gối còn giúp kiểm soát chuyển động không mong muốn tại khớp gối, điều này có thể đặc biệt quan trọng trong quá trình phục hồi và ngăn chặn những chuyển động có thể gây tổn thương thêm cho dây chằng và các cấu trúc xung quanh.

Liệu pháp Laser

Trị liệu bằng Laser là phương pháp điều trị không xâm lấn sử dụng các bước sóng ánh sáng để kích thích hoạt động của tế bào, giảm viêm và thúc đẩy quá trình sửa chữa dây chằng.

Vật lý trị liệu

Một trong những phương pháp hỗ trợ điều trị chấn thương dây chằng đầu gối hiệu quả là vật lý trị liệu. Bác sĩ sẽ đề xuất cho bệnh nhân các bài tập trị liệu nhằm củng cố khớp gối, tăng cường sức khỏe của cơ bắp và khắc phục tình trạng teo cơ. Mỗi bài tập sẽ được cá nhân hóa dành riêng cho từng bệnh nhân, nhằm cải thiện và hỗ trợ quá trình phục hồi của khớp gối dựa trên tình trạng cụ thể của họ. 

Phương pháp này được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm đau, giảm sưng viêm, duy trì và tăng cường phạm vi vận động của khớp, cũng như tăng cường sức mạnh của cơ bắp.

Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả
Điều trị chấn thương dây chằng đầu gối bằng vật lý trị liệu

Chườm mát: giai đoạn cấp

Chườm mát là một lựa chọn điều trị dễ dàng và dễ tiếp cận nếu đầu gối của bạn bị đau. Chườm mát sẽ điều trị cơn đau bằng cách làm cho các mạch máu bị thu hẹp (gọi là co mạch), dẫn đến giảm lưu lượng máu đến khu vực đó. Do đó, chườm đá có thể làm giảm viêm, giảm sưng hoặc bầm tím và giảm đau nhức.

Chườm mát nên được áp dụng trong 24 – 72 giờ đầu điều trị, kết hợp với việc cho vết thương nghỉ ngơi. Nếu bạn chườm đá lên khớp, hãy nhớ tuân theo quy tắc 20/20: Giữ túi nước đá trên đầu gối của bạn không quá 20 phút, sau đó đợi ít nhất 20 phút trước khi sử dụng lại túi nước đá. Bạn có thể bỏ túi nước đá ra sớm hơn nếu da bạn đau hoặc trông rất đỏ vì giữ túi nước đá trên da quá lâu có thể gây tê cóng.

Chườm ấm, hồng ngoại: giai đoạn bán cấp và mạn tính

Chườm ấm là phương pháp sử dụng nhiệt lên đầu gối bị đau, ví dụ như sử dụng chai nước nóng hoặc túi chườm nóng. Loại điều trị này thường không phù hợp sau một chấn thương cấp tính vì mục tiêu của chấn thương là làm giảm tình trạng viêm. Tuy nhiên, nó có thể có lợi khi ở giai đoạn bán cấp và mãn tính.

Khi bạn sử dụng miếng đệm sưởi ấm hoặc chai nước nóng, lượng máu sẽ tăng lên. Điều này giúp oxy và chất dinh dưỡng dễ dàng tiếp cận các khớp bị đau của bạn hơn. Nhiệt giúp nới lỏng các cơ và khớp bị căng, đồng thời giảm đau và co thắt cơ. Khi thực hiện chườm ấm, bạn hãy đảm bảo chai nước hoặc túi chườm nóng vừa đủ, được bọc trong khăn hoặc vật liệu khác và để trên vết thương trong 10 – 15 phút, có thể được lặp lại sau mỗi 2 – 3 giờ.

Sử dụng phương pháp tiêm gân 

Xu hướng điều trị hiện nay tại châu Âu và các quốc gia có nền y học thể thao phát triển là ưu tiên kích hoạt cơ chế tái tạo tự nhiên của mô gân. Đây chính là nền tảng để công nghệ Acid Hyaluronic đa trọng lượng phân tử (Super-5HA) của TIAFLEX được ứng dụng rộng rãi.

Khác với các chế phẩm Acid Hyaluronic truyền thống chỉ có 1 trọng lượng phân tử, TiaFlex được Regenyal phát triển với tổ hợp 5 phân tử Acid Hyaluronic, từ kích thước rất nhỏ đến lớn (2 kDa – 1000 kDa), được tạo ra bằng công nghệ độc quyền từ Ý kết hợp sóng siêu âm, nhiệt và môi trường kiềm.

Sự kết hợp này cho phép các phân tử hoạt động chọn lọc ở những tầng mô khác nhau, mang đến 3 nhóm tác dụng sinh học quan trọng: Giảm viêm, giảm đau nhanh; Tái tạo và phục hồi gân cơ dây chằng; Bảo vệ và tăng đàn hồi của mô.

Tiaflex hiện đang được Omniarch phân phối độc quyền tại Việt Nam.

Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hiệu quả
Tiaflex – Giải pháp chuyên biệt cho chấn thương gân cơ dây chằng

Biện pháp phòng ngừa chấn thương dây chằng đầu gối

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa là một trong những cách để hạn chế tình trạng chấn thương dây chằng đầu gối và các biến chứng liên quan. Vì thế, ngay trong đời sống sinh hoạt hằng ngày, bạn có thể ngăn chặn và giảm nguy cơ chấn thương dây chằng đầu gối bằng những biện pháp sau đây:

  • Khởi động kỹ trước khi tập luyện: Bạn nên khởi động bằng các hoạt động nhẹ nhàng trước khi tham gia các hoạt động để giúp các cơ bắp, các khớp nóng lên và tăng lưu thông máu, từ đó hạn chế nguy cơ chấn thương. 
  • Không nên gắng quá sức: Bạn nên thực hiện thay đổi từ từ, không nên đột nhiên làm cho việc tập luyện trở nên căng thẳng với cường độ mạnh, cần biết ngừng đúng lúc để tránh nguy cơ bị chấn thương.
  • Đảm bảo đúng động tác, đúng kỹ thuật: Bạn có thể học cách chạy, nhảy và thực hiện các hoạt động vận động khác mà không tạo ra áp lực lớn trên đầu gối.
  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Nếu đã từng có chấn thương hoặc có vấn đề về đầu gối, bạn nên sử dụng các biện pháp bảo vệ như đệm đầu gối, dây chằng hoặc băng dính hỗ trợ khi tham gia hoạt động vận động. Ngoài ra, bạn cũng cần lựa chọn cho mình một đôi giày phù hợp, vừa vặn với chân để có thể thoải mái khi hoạt động và hạn chế nguy cơ té ngã, đau chân.
  • Đảm bảo không gian làm việc gọn gàng: Khi làm việc, học tập, bạn cần duy trì một không gian sống gọn gàng, không bừa bộn vì chúng có thể trở thành nguy cơ khiến bạn hoặc người khác vấp ngã.
  • Không đứng trên ghế, bàn hoặc mặt bàn: Việc đứng trên một số dụng cụ không thể kiểm soát thăng bằng sẽ tăng nguy cơ bị té ngã, vì thế bạn nên sử dụng các công cụ hoặc thiết bị thích hợp ở nhà để tiếp cận mọi thứ khi cần.
  • Chế độ ăn uống khoa học, đủ nhóm chất: Bạn nên ưu tiên bổ sung các thực phẩm chứa nhiều canxi để tăng cường sức khỏe xương và độ dẻo dai cho dây chằng. Ngoài ra, bạn không nên ăn các loại thực phẩm dễ gây béo phì vì có thể gây áp lực lớn lên đầu gối và gây đau.

Chấn thương dây chằng đầu gối là tình trạng thường gặp đối với những người hay chơi thể thao, người thường xuyên vận động mạnh hoặc ngay cả trong cuộc sống hàng ngày. Bệnh nhân bị chấn thương dây chằng đầu gối thường gặp nhiều khó khăn và hạn chế trong việc di chuyển và hoạt động. 

Vì vậy, khi nhận thấy mình có các biểu hiện liên quan đến đầu gối, bạn nên nhanh chóng đến các sơ sở y tế uy tín để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Bài viết liên quan

Hội chứng ngón tay lò xo: Triệu chứng, Nguyên nhân & Các...
Hội chứng ngón tay lò xo khiến bệnh nhân bị đau nhức và khó khăn trong việc gấp, duỗi ngón tay, một số trường hợp nặng ngón tay có thể bị khóa ở tư...
1-dau-goi-shutterstock-3515-7182-360x240
Chấn thương dây chằng đầu gối: Cách nhận biết và điều trị hi...
Chấn thương dây chằng đầu gối có thể gây đau, mất ổn định và ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt, thể thao và lao động hằng ngày. Tùy thuộc vào mức độ...
Omniarch phối hợp cùng Bệnh viện Đa khoa Thanh Hóa tổ chức Hội thảo khoa học
Omniarch thông báo tổ chức Hội thảo khoa học: “Các phương ph...
Nhằm cập nhật các tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, đồng thời tăng cường trao đổi chuyên môn giữa các cơ sở y tế, ngày 24/01/2026,...

Đăng ký tư vấn từ chuyên gia

OMNIARCH Healthcare Việt Nam

Cùng bạn xây dựng sự nghiệp

Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào biểu mẫu dưới đây.

Tải lên CV/Portfolio của bạn
Dung lượng tệp tối đa: 8 MB
Chỉ chấp nhận các định dạng: jpg, png, pdf, docx
Lựa chọn kênh mua hàng Online
Lên đầu trang